[fǔ sōng]
phủ tùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抚松县fǔ sōng xiàn
phủ tùng huyện
huyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.