[fǔ níng]
phủ ninh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抚宁县fǔ níng xiàn
phủ ninh huyện
huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.