[fǔ yǎng]
phủ dưỡng
抚养子女
fǔ yǎng zǐ nǚ
Nuôi nấng con cái
抚养权fǔ yǎng quán
phủ dưỡng quyền
quyền nuôi dưỡng
抚养费fǔ yǎng fèi
phủ dưỡng phí
tiền cấp dưỡng nuôi con
抚养成人fǔ yǎng chéng rén
phủ dưỡng thành nhân
nuôi nấng trưởng thành