汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
折皱 (zhé zhòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
折皱
【折皺】
[zhé zhòu]
chiết trứu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
gấp
2
nếp
3
nếp nhăn
Ví dụ
满脸折皱
mǎn liǎn zhé zhòu
Mặt đầy nếp nhăn
Từ ghép
0 từ chứa “折皱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
皱纹
皱折
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
皱纹
满脸~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
折
zhé
chiết
Bẻ gãy, làm cho đứt đoạn; Gấp lại, gập lại; Giảm bớt, chiết khấu
皱
zhòu
trứu
Nhăn, làm nhăn, nhíu (da, vải, mặt); Bị nhăn, nhăn nheo, nhàu; Nếp nhăn, nếp gấp