[zhé guì]
chiết quế
省队联赛折桂
shěng duì lián sài zhé guì
Đoạt giải nhất giải đấu của tỉnh
蟾宫折桂chán gōng zhé guì
thiềm cung chiết quế
nghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng; nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình