[zhé běn]
chiết bản
折本生意
zhé běn shēng yì
Việc kinh doanh thua lỗ
做买卖折了本儿
zuò mǎi mài zhé le běn ér
Làm ăn bị lỗ vốn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.