[zhé dié]
triệp điệp
一床折叠衣服 把被褥折叠得整整齐齐
yì chuáng zhé dié yī fu bǎ bèi rù zhé dié dé zhěng zhěng qí qí
Một giường quần áo gấp. Gấp chăn màn gọn gàng.
折叠式zhé dié shì
triệp điệp thức
dạng gập
折叠椅zhé dié yǐ
triệp điệp ỷ
ghế gấp; ghế xếp