汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
折变 (zhé biàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
折变
【折變】
[zhé biàn]
chiết biến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bán đi thứ gì đó
Ví dụ
折变家产
zhé biàn jiā chǎn
Tiêu tán gia sản
Từ ghép
0 từ chứa “折变”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
变卖
~家产
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
折
zhé
chiết
Bẻ gãy, làm cho đứt đoạn; Gấp lại, gập lại; Giảm bớt, chiết khấu
变
biàn
biến
thay đổi, trở nên khác đi; chuyển hóa, chuyển đổi trạng thái; sự kiện bất ngờ, biến cố