[kàng biàn]
kháng biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提出抗辩tí chū kàng biàn
đề xuất kháng biện
biện hộ; đưa ra lời biện hộ
无罪抗辩wú zuì kàng biàn
vô tội kháng biện
lời biện hộ vô tội