[kàng héng]
kháng hành
对方实力强大,无法与之抗衡
duì fāng shí lì qiáng dà , wú fǎ yǔ zhī kàng héng
Đối phương thực lực mạnh, không thể chống cự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.