[kàng jūn]
kháng khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抗菌素kàng jūn sù
kháng khuẩn tố
kháng sinh
抗菌药kàng jūn yào
kháng khuẩn dược
thuốc kháng khuẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.