[kàng lǐ]
kháng lễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分庭抗礼fēn tíng kàng lǐ
phân đình kháng lễ
cạnh tranh ngang hàng; hoạt động như đối thủ; tuyên bố ngang hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.