[kàng bìng]
kháng bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抗病毒kàng bìng dú
kháng bệnh độc
kháng vi-rút
抗病毒药kàng bìng dú yào
kháng bệnh độc dược
thuốc kháng vi-rút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.