汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抗旱 (kàng hàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抗旱
[kàng hàn]
kháng hạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chống hạn
2
chịu được hạn hán
Ví dụ
积极抗旱
jī jí kàng hàn
Tích cực chống hạn.
Từ ghép
0 từ chứa “抗旱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
在天早时,采取措施使农作物不受或少受损害
积极~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抗
kàng
kháng
Chống lại, đối đầu, không tuân theo; Kháng cự, chống đỡ, chịu đựng; Sự cản trở, sức cản
旱
hàn
hạn
Không mưa; khô hạn; thiếu nước; Hạn hán; tình trạng khô hạn kéo dài; Chịu được hạn hán