[tóu gǎo]
đầu cảo
欢迎投稿
huān yíng tóu gǎo
Chào mừng gửi bài
他曾给报纸投过几次稿
tā céng gěi bào zhǐ tóu guò jǐ cì gǎo
Anh ấy từng gửi bài cho báo vài lần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.