汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
投案 (tóu àn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
投案
[tóu àn]
đầu án
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đầu thú với cơ quan chức năng
2
tự thú
Ví dụ
投案自首
tóu àn zì shǒu
Đầu thú
Từ ghép
0 từ chứa “投案”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
犯法的人主动到司法机关或公安机关交代自己的作案经过,听候处理
~自首
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
投
tóu
đầu
ném, vứt, quăng cái gì đó đi; góp, bỏ ra (tiền, sức lực, phiếu bầu); đầu hàng, quy phục
案
àn
án
Vụ việc, trường hợp, hồ sơ liên quan đến pháp luật hoặc công việc; Kế hoạch, đề xuất, bản thảo cho một công việc; Bàn, đặc biệt là bàn làm việc hoặc bàn thờ