[tóu yìng]
đầu ánh
他的身影投映在平静的湖面上
tā de shēn yǐng tóu yìng zài píng jìng de hú miàn shàng
Bóng dáng của anh ấy đổ xuống mặt hồ phẳng lặng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.