[tóu shǒu]
đầu thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布局投手bù jú tóu shǒu
bố cục đầu thủ
người ném setup; pitcher setup
先发投手xiān fā tóu shǒu
tiên phát đầu thủ
người ném bóng xuất phát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.