[tóu bǎo]
đầu bảo
投保人
tóu bǎo rén
người được bảo hiểm
家庭财产已经投保
jiā tíng cái chǎn yǐ jīng tóu bǎo
tài sản gia đình đã được bảo hiểm
投保人tóu bǎo rén
đầu bảo nhân
người giữ hợp đồng bảo hiểm; người được bảo hiểm
投保方tóu bǎo fāng
đầu bảo phương
bên mua bảo hiểm