[wán]
ngoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游抏yóu wán
du ngoạn
giải trí; đi tham quan; đi dạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.