[bǎ mén]
bả môn
这里门卫把门很严,不能随便进去夕这个人说话嘴上缺个把门的
zhè lǐ mén wèi bǎ mén hěn yán , bù néng suí biàn jìn qù xī zhè ge rén shuō huà zuǐ shàng quē gè bǎ mén de
Ở đây bảo vệ gác cổng rất nghiêm, không thể tùy tiện vào
把门有个垃圾桶
bǎ mén yǒu gè lā jī tǒng
Cổng có một thùng rác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.