汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
把稳 (bǎ wěn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
把稳
【把穩】
[bǎ wěn]
bả ổn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đáng tin cậy
2
dựa được
Ví dụ
他办事很
tā bàn shì hěn
Anh ấy làm việc rất...
Từ ghép
0 từ chứa “把稳”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方〉稳当;可靠
他办事很
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
把
bǎ
bả
Cầm, nắm, giữ; Kiểm soát, canh giữ; Cán, tay cầm
稳
wěn
ổn
vững vàng, chắc chắn, không lung lay; ổn định, không thay đổi, không biến động; bình tĩnh, điềm đạm, không hoảng loạn