[bǎ shì]
bả thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车把势chē bǎ shì
xa bả thế
Giống '车把式'
花把势huā bǎ shì
hoa bả thế
người trồng hoa chuyên nghiệp
打把势dǎ bǎ shì
đả bả thế
luyện tập; quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục