[bǎ shì]
bả thức
练把式的
liàn bǎ shì de
Tập luyện chiêu thức.
车把式
chē bǎ shì
Người lái xe.
论庄稼活儿,他可真是个好把式
lùn zhuāng jia huó ér , tā kě zhēn shì gè hǎo bǎ shì
Nói về việc đồng áng, anh ấy đúng là một tay thợ giỏi.
他们学会了田间劳动的全套把式
tā men xué huì le tián jiān láo dòng de quán tào bǎ shì
Họ đã học được toàn bộ kỹ năng lao động trên đồng ruộng.
也作把势
yě zuò bǎ shì
Cũng viết là 把势