[bǎ ér]
bả nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枪把儿qiāng bǎ ér
thương bả nhi
báng súng
话把儿huà bǎ ér
thoại bả nhi
Chủ đề bàn tán; cớ để nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.