[biàn]
biến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抃悦biàn yuè
biến duyệt
vỗ tay vui sướng
抃掌biàn zhǎng
biến chưởng
vỗ tay; tán thưởng
舞抃wǔ biàn
vũ biến
nhảy múa vì vui sướng
鳌抃áo biàn
ngao biến
vỗ tay và nhảy múa vui sướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.