[gōng xué]
công học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工学院gōng xué yuàn
công học viện
trường kỹ thuật; đại học kỹ thuật
技工学校jì gōng xué xiào
kỹ công học hiệu
trường trung học nghề; viết tắt thành 技校[ji4 xiao4]
人体工学rén tǐ gōng xué
nhân thể công học
nghiên cứu sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác
感性工学gǎn xìng gōng xué
cảm tính công học
kỹ thuật cảm tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.