[chéng xiāo shāng]
thừa tiêu thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
主承销商zhǔ chéng xiāo shāng
chủ
nhà bảo lãnh phát hành chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.