[chéng xiāo]
thừa tiêu
承销商
chéng xiāo shāng
Nhà phân phối
承销人chéng xiāo rén
thừa tiêu nhân
đại lý bán hàng; nhân viên bán hàng; người nhận ký gửi
承销品chéng xiāo pǐn
thừa tiêu phẩm
hàng ký gửi
承销店chéng xiāo diàn
thừa tiêu điếm
đại lý
承销商chéng xiāo shāng
thừa tiêu thương
công ty bảo lãnh; phân phối; đại lý bán hàng
承销团chéng xiāo tuán
thừa tiêu đoàn
nhóm bảo lãnh
承销价差chéng xiāo jià chà
thừa tiêu giá sai
chênh lệch giá bảo lãnh phát hành
承销利差chéng xiāo lì chà
thừa tiêu lợi sai
chênh lệch lãi suất bảo lãnh phát hành
承销货物chéng xiāo huò wù
thừa tiêu hoá vật
hàng ký gửi
轴承销zhóu chéng xiāo
trục thừa tiêu
ổ trục chốt
支承销zhī chéng xiāo
chi thừa tiêu
chốt đỡ
主承销商zhǔ chéng xiāo shāng
chủ
nhà bảo lãnh phát hành chính