[chéng tuì]
thừa thoái
一左右承退闲人
yì zuǒ yòu chéng tuì xián rén
Một chút để lui về ở ẩn
不乐仕进,常思承退
bú lè shì jìn , cháng sī chéng tuì
Không vui làm quan, thường nghĩ đến việc lui về ở ẩn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.