汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
承袭 (chéng xí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
承袭
【承襲】
[chéng xí]
thừa tập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thừa kế
2
theo
3
tiếp nhận
Ví dụ
承袭旧制
chéng xí jiù zhì
Kế thừa chế độ cũ
Từ ghép
0 từ chứa “承袭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
继承
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
沿袭
~旧制
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
承
chéng
thừa
Đảm nhận, gánh vác, chịu trách nhiệm; Thừa nhận, công nhận, thú nhận; Thừa kế, kế thừa, tiếp nối
袭
xí
tập
Tấn công bất ngờ, đột kích; Kế thừa, tiếp nối, theo khuôn mẫu; Sao chép, đạo văn