[chéng shòu]
thừa thọ
承受考验
chéng shòu kǎo yàn
Chịu đựng thử thách
这块小薄板承受不住一百斤的重量
zhè kuài xiǎo báo bǎn chéng shòu bú zhù yì bǎi jīn de zhòng liàng
Tấm ván mỏng này không chịu được sức nặng một trăm cân
承受遗产
chéng shòu yí chǎn
Thừa kế tài sản
承受力chéng shòu lì
thừa thọ lực
sức chịu đựng; khả năng thích ứng