汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
承储 (chéng chǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
承储
【承儲】
[chéng chǔ]
thừa trữ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đảm nhận lưu trữ (lương thực, bông, dầu...)
Ví dụ
承储库
chéng chǔ kù
Kho dự trữ
Từ ghép
0 từ chứa “承储”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
承担储存(粮、棉、油等)
~库
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
承
chéng
thừa
Đảm nhận, gánh vác, chịu trách nhiệm; Thừa nhận, công nhận, thú nhận; Thừa kế, kế thừa, tiếp nối
储
chǔ
trữ
Cất giữ, tích trữ, dự trữ; Tiết kiệm, gửi tiền; Người được dự định kế vị