汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
承保 (chéng bǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
承保
[chéng bǎo]
thừa bảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Động từ: Đảm nhận trách nhiệm bảo hiểm
Ví dụ
承保额
chéng bǎo é
Số tiền bảo hiểm
Từ ghép
1 từ chứa “承保”
承保
人
chéng bǎo rén
thừa bảo nhân
Người bảo hiểm
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
承担保险(责任)
~额
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
承
chéng
thừa
Đảm nhận, gánh vác, chịu trách nhiệm; Thừa nhận, công nhận, thú nhận; Thừa kế, kế thừa, tiếp nối
保
bǎo
bảo
Giữ gìn, che chở, không để bị tổn hại; Đảm bảo, cam đoan, chịu trách nhiệm; Duy trì, giữ nguyên trạng thái