[zhǎo shì]
trảo sự
你替他找个事干干
nǐ tì tā zhǎo gè shì gān gān
Bạn tìm cho anh ấy việc gì đó làm đi
他是故意来找事的,别理他
tā shì gù yì lái zhǎo shì de , bié lǐ tā
Anh ta cố tình gây sự đấy, đừng chấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.