[fú tī]
phò
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电扶梯diàn fú tī
điện phò
thang cuốn
手扶梯shǒu fú tī
thủ phò
Thang cuốn
自动扶梯zì dòng fú tī
tự động phò