[niǔ bǎi]
nữu bài
推独轮车的人左右扭摆着身子
tuī dú lún chē de rén zuǒ yòu niǔ bǎi zhe shēn zi
Người đẩy xe lừa lắc lư người sang hai bên
她扭摆着腰走过来
tā niǔ bǎi zhe yāo zǒu guò lái
Cô ấy lắc lư hông đi tới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.