[niǔ dā]
nữu đáp
那女人扭搭扭搭地走了
nà nǚ rén niǔ dā niǔ dā dì zǒu le
Người phụ nữ kia đi lại đung đưa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.