[niǔ niē]
nữu niết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扭扭捏捏niǔ niǔ niē niē
nữu nữu niết niết
làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.