[niǔ kuī]
nữu khuy
扭亏为盈
niǔ kuī wèi yíng
Thoát lỗ thành lãi
扭亏为盈niǔ kuī wèi yíng
nữu khuy vị
chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi