扬旗 (yáng qí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扬旗【揚旗】
[yáng qí]
dương kỳ
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Một loại tín hiệu đường sắt, đặt ở hai đầu ga, trên cột có gắn tấm bảng có thể di chuyển, khi bảng nằm ngang thì báo hiệu tàu không được vào ga, khi bảng nghiêng xuống thì cho phép tàu vào ga
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.