[yáng wēi]
dương uy
一海内
yì hǎi nèi
Trong phạm vi cả nước.
奋武扬威fèn wǔ yáng wēi
phấn võ dương uy
phô trương sức mạnh
耀武扬威yào wǔ yáng wēi
diệu võ dương uy
khoe khoang sức mạnh quân sự; vênh váo; làm phách