[mén]
môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扪心mén xīn
môn tâm
Sờ ngực, tỏ ý tự kiểm điểm; tên địa danh
扪心无愧mén xīn wú kuì
môn tâm vô quý
nghĩ trong lòng không thẹn; lương tâm trong sáng
扪心自问mén xīn zì wèn
môn tâm tự vấn
tự hỏi một cách chân thành; tìm trong lòng mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.