[zhí zhèng]
chấp chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
执政官zhí zhèng guān
chấp chính quan
quan chấp chính; quan tòa
执政者zhí zhèng zhě
chấp chính giả
người cầm quyền
执政党zhí zhèng dǎng
chấp chính đảng
đảng cầm quyền; đảng nắm quyền
执政方式zhí zhèng fāng shì
chấp chính phương thức
phương pháp cầm quyền
执政能力zhí zhèng néng lì
chấp chính năng lực
năng lực cầm quyền
科学执政kē xué zhí zhèng
khoa học chấp chính
cai trị bằng khoa học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.