[zhí dǎo]
chấp đạo
他执导过不少优秀影片
tā zhí dǎo guò bù shǎo yōu xiù yǐng piàn
Ông ấy đã đạo diễn nhiều bộ phim xuất sắc
在戏剧界执导多年
zài xì jù jiè zhí dǎo duō nián
Làm đạo diễn nhiều năm trong giới kịch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.