[káng]
gánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扛活káng huó
gánh hoạt
Làm công dài hạn cho địa chủ hoặc phú nông (xã hội cũ)
扛长活káng cháng huó
gánh trường hoạt
Làm công dài hạn
扛把子káng bǎ zǐ
gánh bả tử
thủ lĩnh băng nhóm
扛长工káng cháng gōng
gánh trường công
Làm công dài hạn; làm thuê dài hạn
肩扛jiān káng
kiên gánh
mang trên vai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.