汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
托身 (tuō shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
托身
【託身】
[tuō shēn]
thác thân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Gửi thân, nương thân
Ví dụ
一之处
yī zhī chù
Một chỗ
Từ ghép
0 từ chứa “托身”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
寄身
一之处
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
托
tuō
thác
Nâng đỡ bằng lòng bàn tay hoặc vật đỡ; Giao phó, ủy thác, nhờ cậy; Dựa vào, nương tựa
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể