汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
托情 (tuō qíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
托情
【託情】
[tuō qíng]
thác tình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Nhờ vả người quen
Ví dụ
托情说合
tuō qíng shuō hé
Nhờ mai mối
Từ ghép
0 từ chứa “托情”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
托人情
~说合
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
托
tuō
thác
Nâng đỡ bằng lòng bàn tay hoặc vật đỡ; Giao phó, ủy thác, nhờ cậy; Dựa vào, nương tựa
情
qíng
tình
Cảm xúc, trạng thái tinh thần của con người; Tình yêu, sự gắn bó giữa người với người; Hoàn cảnh, tình hình, sự việc diễn ra