汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
托庇 (tuō bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
托庇
【託庇】
[tuō bì]
thác tý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dựa vào ai đó để được bảo vệ
Ví dụ
托庇祖荫
tuō bì zǔ yìn
Dựa vào bóng dáng tổ tiên
Từ ghép
0 từ chứa “托庇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉依赖长辈或有权势者的庇护
~祖荫
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
托
tuō
thác
Nâng đỡ bằng lòng bàn tay hoặc vật đỡ; Giao phó, ủy thác, nhờ cậy; Dựa vào, nương tựa
庇
bì
tý
Che chở, bảo vệ, làm chỗ dựa; Bao che, che giấu cho hành vi sai trái; Dựa vào, nương tựa để được bảo vệ