[tuō ní]
thác ni
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
托尼老师tuō ní lǎo shī
thác ni lão sư
thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.